HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM TỐC ĐỘ MÁU LẬNG KHỐI LƯỢNG LỚN ĐẠT TRÌNH ĐỘ TIÊN TIẼN NHẤT
Xét nghiệm tốc độ lắng hồng cầu (ESR) là một trong những xét nghiệm được thực hiện phổ biến nhất trên toàn thế giới. Trong bối cảnh nguồn nhân lực và cơ sở vật chất phòng xét nghiệm ngày càng khan hiếm, iSED® PRO — hệ thống ESR khối lượng lớn tiên tiến nhất — nâng cao đáng kể hiệu suất phòng xét nghiệm bằng cách cung cấp kết quả gần như tức thì thông qua hệ thống xét nghiệm ESR tự động hoàn toàn dựa trên giá đựng mẫu.
Ứng dụng công nghệ iSED® được hàng ngàn phòng xét nghiệm trên toàn cầu tin dùng, iSED® PRO tiếp cận theo hướng mới bằng cách đo trực tiếp sự kết tụ hồng cầu trong quá trình hình thành cuộn tiền (rouleaux). Việc định lượng ở giai đoạn sớm hơn của quá trình lắng giúp tăng độ ổn định mẫu (lên đến 28 giờ ở nhiệt độ phòng), cải thiện đáng kể logistic mẫu ESR cho các phòng xét nghiệm tham chiếu.
iSED® PRO tương thích với giá đựng mẫu huyết học tiêu chuẩn và hỗ trợ xét nghiệm STAT. Các tính năng tiên tiến tối ưu hóa trải nghiệm người dùng thông qua lập lịch kiểm tra chất lượng tự động và lưu trữ vật tư tiêu hao ngay trên thiết bị. Ống nghiệm EDTA được nạp trên giá chứa; hệ thống tự động nhận diện mẫu cần xét nghiệm ESR và thực hiện trộn mẫu, hút mẫu và đọc kết quả mà không cần vật tư dùng một lần theo từng xét nghiệm — đạt được tự động hóa hoàn toàn.
Ứng dụng lâm sàng:
Hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi các tình trạng viêm tiềm ẩn, cấp tính và mạn tính.
Đặc điểm nổi bật:
• Results within 20 seconds
– Kết quả trong vòng 20 giây
• Walk-away automation — no operator intervention required
– Tự động hoàn toàn — không cần can thiệp của kỹ thuật viên
• Hematology rack compatible / 120 sample capacity
– Tương thích giá huyết học / Năng suất 120 mẫu
• Automated QC scheduling
– Lập lịch kiểm tra chất lượng (QC) tự động
• Continuous feed / random access operation
– Nạp mẫu liên tục / Vận hành truy cập ngẫu nhiên
• STAT testing option
– Tùy chọn xét nghiệm STAT (uu tiên khẩn cấp)
• 100 μL aspirated volume (500 μL total sample volume required)
– Thể tích hút 100 μL (cần tổng thể tích mẫu 500 μL)
• Highly correlated to the Westergren reference method
– Tương quan cao với phương pháp tham chiếu Westergren
• Onboard storage of consumables
– Lưu trữ vật tư tiêu hao ngay trên thiết bị
• 28-hour room temperature sample stability
– Độ ổn định mẫu 28 giờ ở nhiệt độ phòng